Department of Veterans Affairs
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Bộ Cựu chiến binh: Tên của một cơ quan hành chính cấp bộ trong chính phủ Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm về các chương trình phúc lợi, chăm sóc sức khỏe và các lợi ích khác dành cho những người đã phục vụ trong quân đội (cựu quân nhân).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- He receives his healthcare benefits through the Department of Veterans Affairs. (Ông ấy nhận các phúc lợi chăm sóc sức khỏe thông qua Bộ Cựu chiến binh.)
- The Department of Veterans Affairs provides support for veterans' education. (Bộ Cựu chiến binh cung cấp hỗ trợ về giáo dục cho các cựu chiến binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "VA": Đây là từ viết tắt thông dụng của "Department of Veterans Affairs". Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc trên các biểu mẫu.
- She works at the VA hospital. (Cô ấy làm việc tại bệnh viện của Bộ Cựu chiến binh.)
Biến thể và từ gần giống
- Veterans Affairs (VA): Cụm từ rút gọn, thường được dùng như một tính từ để mô tả các dịch vụ, chương trình liên quan.
- veterans affairs benefits (các phúc lợi cựu chiến binh)
- Veteran: Cựu chiến binh, người đã từng phục vụ trong quân đội.
- Cabinet department: Bộ trong nội các, chỉ chung các cơ quan cấp bộ tương tự.
Từ đồng nghĩa
- VA: Từ viết tắt.
- Veterans Administration: Tên cũ của cơ quan này trước năm 1989.
Noun
- Bộ cựu chiến binh